mạch đen

mạch đen

Một ổ bánh mì mạch đen nằm trên thớt gỗ cạnh một bát bột.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây lương thực thuộc họ lúa: "mạch đen" một loại cây thân thảo, hạt dùng làm thực phẩm hoặc thức ăn gia súc, thường được trồngvùng ôn đới. Đây tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho cây Secale cereale.
    • Hạt hoặc sản phẩm từ cây này: "mạch đen" cũng chỉ hạt của cây, dùng để xay thành bột làm bánh mì, cháo, hoặc đồ uống.
dụ sử dụng
  • (Loại cây này phổ biến trong sản xuất nông nghiệpchâu Âu.)
  • (Sản phẩm từ hạt mạch đen thường được dùng trong chế độ ăn lành mạnh.)
  • (Món ăn từ hạt mạch đen giúp giữ ấm cung cấp năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bột mạch đen": bột nghiền từ hạt mạch đen, dùng làm nguyên liệu nấu ăn.
    • Bột mạch đen thường được pha trộn với bột để làm bánh. (Bột này độ kết dính thấp hơn bột thông thường.)
  • "rượu mạch đen": đồ uống cồn lên men từ hạt mạch đen, phổ biếnĐông Âu.
    • Rượu mạch đen đặc sản của vùng Scandinavia. (Loại rượu này hương vị đậm đà, thường được uống trong các dịp lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Mạch (danh từ): tên gọi chung cho các loại cây lương thực hạt nhỏ, như lúa mì, lúa mạch.
    • Cánh đồng mạch trải dài bất tận. (Đồng ruộng trồng các loại cây họ lúa.)
  • Lúa mạch đen (danh từ): cách nói đầy đủ, nhấn mạnh vào loại cây này.
    • Lúa mạch đen chịu lạnh tốt hơn lúa mì. (Đặc tính sinh học của cây này.)
  • Yến mạch (danh từ): loại cây khác trong họ lúa, thường bị nhầm với mạch đen.
    • Yến mạch được dùng làm ngũ cốc ăn sáng. (Khác với mạch đen, yến mạch hạt to hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hắc mạch: từ Hán Việt chỉ cây mạch đen.
    • Hắc mạch nguồn thực phẩm chính của người dân vùng Bắc Âu. (Cách gọi trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến riêng cho "mạch đen" trong tiếng Việt, đây từ chuyên ngành nông nghiệp ẩm thực.